thoái thác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiếm cớ để từ chối, không làm điều người khác yêu cầu hoặc giao phó: Hành động tìm lý do, viện cớ để không phải thực hiện một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc lời mời nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn thoái thác khi được phân công công việc khó.
- Cô ấy thoái thác lời mời dự tiệc bằng cách nói bận việc gia đình.
- Không nên thoái thác trách nhiệm đối với cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
"thoái thác trách nhiệm": tìm cách từ chối, đùn đẩy trách nhiệm phải gánh vác.
- Một người lãnh đạo giỏi không bao giờ thoái thác trách nhiệm trước khó khăn.
"thoái thác bằng những lý do không chính đáng": từ chối dựa trên những cớ không thuyết phục.
- Việc thoái thác bằng những lý do không chính đáng sẽ làm mất lòng tin của mọi người.
Biến thể và từ gần giống
Thoái lui (động từ): rút lui, lùi lại, thường dùng trong bối cảnh chiến lược hoặc không muốn tiếp tục tham gia.
- Sau thất bại, đối thủ đã chọn thoái lui khỏi cuộc cạnh tranh.
Từ chối (động từ): không nhận, không đồng ý (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hàm ý kiếm cớ).
- Cô ấy đã lịch sự từ chối lời đề nghị đó.
Từ đồng nghĩa
- Viện cớ: đưa ra lý do (thường là không chính đáng) để biện minh cho hành động từ chối.
- Đùn đẩy: tìm cách đẩy công việc, trách nhiệm cho người khác.
Từ trái nghĩa
- Nhận lời: đồng ý làm điều được đề nghị.
- Đảm đương: gánh vác, nhận lấy trách nhiệm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Được voi đòi tiên, được yên đòi thoái thác": (Thành ngữ) Chỉ thói quen hoặc tính cách đòi hỏi quá nhiều nhưng lại tìm cách lảng tránh khi phải thực hiện nghĩa vụ.
- Anh ta đúng là mẫu người "được voi đòi tiên, được yên đòi thoái thác".
- đgt. Kiếm cớ từ chối, không làm điều người khác yêu cầu: thoái thác nhiệm vụ được giao.